Báo giá gạch

Gạch Giả Đá Mài Mặt

STT Tên sản phẩm Kích thước Bề mặt Chất liệu Đơn giá (VNĐ/m²) Ghi chú
1 Gạch giả đá mài Terrazzo 60×60 cm Mài mờ Porcelain 205.000 – 230.000 Phù hợp nhà ở
2 Gạch giả đá mài hạt lớn 60×60 cm Mài mờ Granite 230.000 – 260.000 Chịu lực tốt
3 Gạch đá mài xám đậm 30×60 cm Mài mờ Porcelain 250.000 – 280.000 Lát nền, ốp tường
4 Gạch Terrazzo cao cấp 60×120 cm Mài mịn Porcelain 380.000 – 450.000 Công trình cao cấp
5 Gạch giả đá mài khổ lớn 80×80 cm Mài mờ Porcelain 420.000 – 520.000 Sảnh, showroom
6 Gạch giả đá mài khổ lớn 100×100 cm Mài mờ Porcelain 550.000 – 700.000 Đơn hàng đặt trước

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Gạch Khuôn Nhựa

STT Tên sản phẩm Kích thước (cm) Độ dày Chất liệu khuôn Màu sắc Đơn giá (VNĐ/viên) Ghi chú
1 Gạch khuôn nhựa giả đá mài 30 x 30 3 cm Nhựa PP nguyên sinh Xám 32.000 Bề mặt nhẵn
2 Gạch khuôn nhựa giả đá mài 40 x 40 3 cm Nhựa PP nguyên sinh Xám 48.000 Độ bền cao
3 Gạch khuôn nhựa terrazzo 30 x 30 3 cm Nhựa ABS Trắng – xám 35.000 Hoa văn đá
4 Gạch khuôn nhựa lục giác Cạnh 20 3 cm Nhựa PP Xám 45.000 Chống trượt
5 Gạch khuôn nhựa chữ I 20 x 10 6 cm Nhựa PP Xám 12.000 Lát vỉa hè

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Gạch Bê Tông Cường Độ Cao

STT Tên sản phẩm Kích thước (cm) Độ dày Cường độ chịu nén Màu sắc Đơn vị tính Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Gạch bê tông cường độ cao 30 x 30 3 cm ≥ 400 kg/cm² Xám Viên 32.000 Ép rung
2 Gạch bê tông cường độ cao 40 x 40 4 cm ≥ 450 kg/cm² Xám Viên 48.000 Ch

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Gạch Không Nung

STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Mác gạch Trọng lượng Đơn vị tính Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Gạch block không nung 390 x 190 x 190 M7.5 ~14 kg Viên 18.500 Xây tường bao
2 Gạch block không nung 390 x 190 x 140 M7.5 ~11 kg Viên 15.500 Tường ngăn
3 Gạch block không nung 390 x 190 x 90 M5.0 ~8 kg Viên 11.000 Nhà dân
4 Gạch block đặc không nung 390 x 190 x 190 M10 ~18 kg Viên 22.000 Chịu lực
5 Gạch bê tông nhẹ không nung 600 x 200 x 100 M5.0 ~7 kg Viên 42.000 Cách nhiệt
6 Gạch bê tông nhẹ không nung 600 x 200 x 150 M5.0 ~10 kg Viên 58.000 Cách âm

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Gạch Terrazzo

STT Tên sản phẩm Kích thước (cm) Độ dày Cường độ chịu nén Màu sắc Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Gạch terrazzo ép thủy lực 30 x 30 3 cm ≥ 400 kg/cm² Xám Viên 38.000 Mặt nhẵn
2 Gạch terrazzo ép thủy lực 40 x 40 3 cm ≥ 450 kg/cm² Xám Viên 55.000 Chịu lực tốt
3 Gạch terrazzo mài bóng 30 x 30 3 cm ≥ 500 kg/cm² Xám – đen Viên 60.000 Mài mặt
4 Gạch terrazzo chống trượt 30 x 30 3 cm ≥ 450 kg/cm² Xám Viên 42.000 Bề mặt nhám
5 Gạch terrazzo lát vỉa hè 40 x 40 4 cm ≥ 550 kg/cm² Xám Viên 68.000 Ngoài trời
6 Gạch terrazzo hoa văn 30 x 30 3 cm ≥ 450 kg/cm² Đỏ / xanh Viên 45.000 Trang trí

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Gạch Block Tự Chèn

STT Tên sản phẩm Kích thước (mm) Độ dày Mác bê tông Màu sắc Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Gạch block tự chèn chữ I 200 x 100 60 mm M300 Xám Viên 12.000 Phổ biến
2 Gạch block tự chèn chữ I 200 x 100 80 mm M350 Xám Viên 16.000 Chịu tải cao
3 Gạch block tự chèn chữ I 200 x 100 100 mm M400 Xám Viên 22.000 Xe tải
4 Gạch block tự chèn con sâu 225 x 112 60 mm M300 Xám/đỏ Viên 14.000 Chống trượt
5 Gạch block tự chèn con sâu 225 x 112 80 mm M350 Xám/đỏ Viên 18.000 Sân bãi
6 Gạch block tự chèn lục giác Cạnh 200 80 mm M350 Xám Viên 45.000 Trang trí

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Gạch Lát Vỉa Hè

STT Tên sản phẩm Kích thước (cm) Độ dày Mác bê tông Bề mặt Màu sắc Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Gạch lát vỉa hè terrazzo 30 x 30 3 cm M300 Nhẵn Xám Viên 38.000 Phổ biến
2 Gạch lát vỉa hè terrazzo 40 x 40 4 cm M350 Nhẵn Xám Viên 65.000 Chịu lực tốt
3 Gạch lát vỉa hè bê tông 30 x 30 3 cm M300 Nhám Xám Viên 32.000 Chống trượt
4 Gạch lát vỉa hè bê tông 40 x 40 4 cm M350 Nhám Xám Viên 55.000 Ngoài trời
5 Gạch block tự chèn chữ I 20 x 10 6 cm M300 Nhám Xám Viên 12.000 Vỉa hè đô thị
6 Gạch block tự chèn con sâu 22.5 x 11.2 6 cm M300 Nhám Xám/đỏ Viên 14.000 Chống xô lệch
7 Gạch lát vỉa hè lục giác Cạnh 20 6 cm M350 Nhám Xám Viên 45.000 Trang trí

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu

Bê Tông Đúc Sẳn

STT Tên sản phẩm Kích thước (cm) Mác bê tông Trọng lượng Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Bó vỉa bê tông đúc sẵn 100 × 30 × 15 M300 ~95 kg Mét 165.000 Bó vỉa đường
2 Bó vỉa bê tông đúc sẵn 100 × 30 × 18 M350 ~120 kg Mét 195.000 Chịu lực cao
3 Tấm đan bê tông 50 × 100 × 5 M300 ~60 kg Tấm 120.000 Rãnh thoát nước
4 Tấm đan bê tông 50 × 100 × 7 M350 ~85 kg Tấm 165.000 Nắp mương
5 Cống tròn bê tông đúc sẵn Ø300 M300 Mét 280.000 Thoát nước
6 Cống tròn bê tông đúc sẵn Ø400 M350 Mét 420.000 Hạ tầng
7 Mương bê tông đúc sẵn 40 × 40 M300 Mét 480.000 Có nắp
8 Cọc bê tông đúc sẵn 200 × 200 M350 Mét 145.000 Ép cọc
9 Tấm panel bê tông 600 × 100 × 8 M350 Tấm 520.000 Nhà xưởng

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm VAT
  • Chiết khấu tốt cho đại lý & công trình số lượng lớn
  • Nhận gia công theo kích thước yêu cầu